例句Câu ví dụ
- 1
州長最近的醜聞玷污了她原本完美無瑕的政績。
zhōuzhǎng zuìjìn de chǒuwén diànwū le tā yuánběn wánměiwúxiá de zhèngjì。
Chủ tịch bang gần đây bị scandal làm tổn hại đến thành tích hoàn hảo trước đây của bà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玷ĐIẾM (玷) – vết ngọc: Viên ngọc (王) bị chấm (占) một đốm đen — vết ĐIẾM nhục nhỏ làm hỏng cả danh tiếng.
