學華語Kaori Dict

玷污

diàn

ㄉㄧㄢˋ ㄨ

ĐIẾM Ô

  1. 1.làm bẩn
  2. 2.làm ô uế
  3. 3.làm hoen ố

例句Câu ví dụ

  • 1

    州長最近的醜聞玷污了她原本完美無瑕的政績。

    zhōuzhǎng zuìjìn de chǒuwén diànwū le tā yuánběn wánměiwúxiá de zhèngjì。

    Chủ tịch bang gần đây bị scandal làm tổn hại đến thành tích hoàn hảo trước đây của bà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (玷) – vết ngọc: Viên ngọc (王) bị chấm (占) một đốm đen — vết ĐIẾM nhục nhỏ làm hỏng cả danh tiếng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玷污 nghĩa là gì? · Kaori Dict