Kaori Dict

第一課

だいいっか

daiikka

Âm Hán-Việt: ĐỆ NHẤT KHOÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lesson one; first lesson

  2. danh từ

    2.first section (in an organization); first division; first department

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一課 (だいいっか) — lesson one; first lesson | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict