課外
かがい
kagai
N1
Âm Hán-Việt: KHOÁ NGOẠI
意味Nghĩa
enextracurricularNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.extracurricular
かがい
kagai
Âm Hán-Việt: KHOÁ NGOẠI
enextracurricularNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.extracurricular