Kaori Dict

課税

かぜい

kazei

N2

Âm Hán-Việt: KHOÁ THUẾ

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đánh thuế
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taxation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have anything to declare?

  • Import goods are subject to high taxes.

  • Opinions are divided on the issue of taxes.

  • Taxation is based on income.

  • Donations to philanthropic programs are tax-exempt.

  • Beer is taxed according to its malt content, so low-malt beer is cheaper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

課税 (かぜい) — đánh thuế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict