加重
かじゅう
kajuu
thông dụng
Âm Hán-Việt: GIA TRỌNG
Cách đọc khác: かちょう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.weighting (in averaging); aggravation
かじゅう
kajuu
Âm Hán-Việt: GIA TRỌNG
Cách đọc khác: かちょう
1.weighting (in averaging); aggravation