Kaori Dict

果汁

かじゅう

kajuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢ TRẤP

Nghĩa

  1. 1.nước trái cây; nước ép trái
  1. danh từ

    1.fruit juice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She tried to squeeze the juice from the orange.

  • She squeezed the juice from many oranges.

  • That's not wine. It's only grape juice.

  • Tom drinks 100% pure orange juice every day.

  • Add the honey, lemon juice, roasted almonds and grated apple.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果汁 (かじゅう) — nước trái cây; nước ép trái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict