Kaori Dict

瓦斯

ガス

gasu

N4

Âm Hán-Việt: NGOÃ TƯ

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.khí; gas; khí đốt; khí độc; sương mù dày; gas bếp
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.gas (as a fuel)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.gas (state of matter)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.poison gas

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.dense fog; thick fog

  5. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    5.gas stove; gas cooker; gas range

  6. danh từthường viết bằng kana

    6.gasoline; gas; petrol

  7. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    7.flatulence; gas; wind; fart

  8. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    8.gassed yarn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn tắt ga chưa?

    Did you turn off the gas?

  • Xin hãy bật ga lớn lên.

    Please turn up the gas.

  • Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?

    Do you cook by gas or electricity?

  • Have you turned off the gas yet?

  • I'm out of gas.

  • Turn off the gas.

  • Did you turn off the gas?

  • Cut off the gas!

  • Gas has leaked.

  • I think we're out of gas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦斯 (ガス) — khí; gas; khí đốt; khí độc; sương mù dày; gas bếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict