Kaori Dict

悲しい

かなしい

kanashii

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.buồn; u sầu
  1. tính từ đuôi い

    1.sad; miserable; unhappy; sorrowful

    of a person

  2. tính từ đuôi い

    2.sad; lamentable; deplorable; grievous

    of a thing, incident, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Buồn.

    Sad.

  • Câu chuyện buồn của anh ấy khiến tôi mủi lòng.

    His sad story touched my heart.

  • Vì chú cún của tôi chết rồi cho nên tôi vô cùng đau buồn.

    My puppy died, and I'm terribly upset.

  • Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.

    I was much affected by the sad news.

  • Anh ấy đã cố tỏ ra tích cực, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy đang đau khổ đến nhường nào.

    He tried to act cheerfully, but we all knew how sad he felt.

  • Don't give me such a sad look.

  • Are you sad?

  • Ah, me!

  • I'm sad.

  • How sad!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲しい (かなしい) — buồn; u sầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict