Kaori Dict

壊れる

こわれる

kowareru

N4

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.hỏng; vỡ; hỏng; bị hỏng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be broken; to break; to fall apart; to collapse; to be destroyed; to be damaged

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to break (down); to stop working

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to fall through (of a plan, deal, etc.); to collapse; to break down (of a relationship, negotiations, etc.); to be broken off; to be ruined (of an atmosphere, one's image, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu nó không bị hỏng thì đừng sửa.

    If it ain't broke, don't fix it.

  • Con búp bê bị hỏng đó là của tôi.

    The broken doll is mine.

  • Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

    This broken vase can't be repaired.

  • Khi tôi sửa chiếc đài bị hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

    Repairing a broken radio I realise over again that I don't have an understanding of the operating principles of circuitry.

  • These earphones don't work.

  • Quarrelling spoiled our unity.

  • That broken vase is my grandfather's.

  • My mirror broke.

  • It came apart.

  • Is anything broken?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壊れる (こわれる) — hỏng; vỡ; hỏng; bị hỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict