Kaori Dict

きぬ

kinu

N4

Âm Hán-Việt: QUYÊN

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.quyến; lụa
  1. danh từ

    1.silk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This beautiful dress is made of silk.

  • Silk is expensive.

  • Silk feels soft.

  • The dress is of silk.

  • Is this real silk?

  • She was dressed in rich silks.

  • She is always clothed in silk.

  • I gave my father a silk tie.

  • There is only a poor market for silk now.

  • The gown is made of silk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絹 (きぬ) — quyến; lụa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict