Kaori Dict

エスカレーター

esukareetaa

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.tang máy; thang máy di động
  1. danh từ

    1.escalator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where's the up-escalator?

  • Where is the escalator?

  • The sign indicates the location of the escalator.

  • People who are not in a hurry stand on the right side of the escalator.

  • When riding the escalator, please hold the handrail and stand inside the yellow line.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エスカレーター — tang máy; thang máy di động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict