Kaori Dict

硝子

ガラス

garasu

N4

Âm Hán-Việt: TIÊU TỬ

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.kính
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.glass; pane

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thủy tinh rất dễ vỡ.

    Glass is breakable.

  • There is a glass on the table.

  • Glass breaks easily.

  • Glass breaks easily.

  • The rain beats against the window pane.

  • Who broke the window?

  • Don't step on the broken glass.

  • Don't touch the glass.

  • He broke a window.

  • This is bulletproof glass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硝子 (ガラス) — kính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict