Kaori Dict

深い

ふかい

fukai

N4

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.sâu; sâu sắc; dày; quan hệ
  1. tính từ đuôi い

    1.deep

  2. tính từ đuôi い

    2.profound

  3. tính từ đuôi い

    3.dense; thick

  4. tính từ đuôi い

    4.close (relationship)

  5. tính từ đuôi い

    5.intense; strong

  6. tính từ đuôi い

    6.late

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nó sâu bao nhiêu?

    How deep?

  • Anh ấy thở một hơi dài.

    He gave a deep sigh.

  • Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.

    He was deeply moved by the story.

  • Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.

    He exhaled a deep breath in discouragement.

  • Tôi cực kỳ ấn tượng về bài thuyết trình đó.

    I was greatly impressed by the speech.

  • Việc hiểu biết chuyên sâu về văn hóa Nhật Bản là một điều tốt.

    Being knowledgeable about Japanese culture is a good thing.

  • Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.

    She is very thoughtful and patient.

  • How deep is the lake?

  • He is a very thoughtful person.

  • The lake is deep at this point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深い (ふかい) — sâu; sâu sắc; dày; quan hệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict