Kaori Dict

必要

ひつよう

hitsuyou

N4

Âm Hán-Việt: TẤT YẾU

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.cần thiết
  1. tính từ đuôi な

    1.necessary; needed; essential; indispensable

    必用 can imply has to be used rather than is just needed

  2. danh từ

    2.necessity; need; requirement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không cần vội đâu.

    You don't have to hurry.

  • Tôi cần thêm thì giờ.

    I need more time.

  • Anh ấy cần tôi.

    He needs me.

  • Tôi cần những người bạn.

    I need friends.

  • Tôi đang cần một cái kính mới.

    I need to get a new pair of glasses.

  • đừng hoảng !

    Don't panic!

  • Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.

    Water is indispensable to life.

  • Bạn có còn cần tôi giúp không?

    Do you still need my assistance?

  • Chúng tôi không nhất thiết phải làm điều đó.

  • Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.

    You do not have to do it now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必要 (ひつよう) — cần thiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict