Kaori Dict

廃人

はいじん

haijin

Âm Hán-Việt: PHẾ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từmiệt thị

    1.cripple; disabled person; invalid

  2. hậu tốInternet slangmiệt thị

    2.(game, internet, etc.) addict

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃人 (はいじん) — cripple; disabled person; invalid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict