Kaori Dict

廃る

すたる

sutaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to go out of use; to become obsolete; to die out; to go out of fashion; to go out of style

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be hurt (of honour, reputation, etc.); to be harmed; to be sullied

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃る (すたる) — to go out of use; to become obsolete; to die out; to go out of fashion; to go out of style | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict