廃る
すたる
sutaru
Cách viết khác: 頽る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to go out of use; to become obsolete; to die out; to go out of fashion; to go out of style
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to be hurt (of honour, reputation, etc.); to be harmed; to be sullied