Kaori Dict

倍率

ばいりつ

bairitsu

N1

Âm Hán-Việt: BỘI LUẬT

JLPT N1 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.hệ số; tỉ lệ
  1. danh từ

    1.magnification; leverage; amplification; scaling factor; scale factor

  2. danh từ

    2.competitiveness rating (e.g. for university entrance); applicant-to-acceptance ratio

    25% acceptance would be a 倍率 of 4

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The acceptance rates for famous universities are low, so examinees must try their hardest to get in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倍率 (ばいりつ) — hệ số; tỉ lệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict