Kaori Dict

連ねる

つらねる

tsuraneru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.liên kết; ghép nối; xếp thành hàng; sắp xếp
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to line up; to put in a row

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to add (to a group); to accept (as a member of an organization, etc.); to join (e.g. a list)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to link; to put together; to string together (e.g. compliments); to enumerate

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to take along with; to bring with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Since in this organization they're all chiefs and no Indians, it's a wonder any decisions get made.

  • Isn't it the case in any language that if you use too many drawn-out words one's expression becomes over-polite.

  • Although it is a regional gathering, the brochure contains prominent names.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連ねる (つらねる) — liên kết; ghép nối; xếp thành hàng; sắp xếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict