第89課/N1 · Bài 89
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đứng vững; giữ vững; ép; kiên quyết
- 2
phù hợp; đủ năng lực; xứng đáng
- 3
nơi làm việc; công ty
- 4
nỗ lực; cố gắng
- 5
sóng thần; tấn ba
- 6
kéo; nắm; cắt
- 7
sừng
- 8
mời; huy động; tuyển
- 9
đờm; nước bọt
- 10
đùa giỡn; thở thở; lẩm bẩm; tweet
- 11
đẹp tròn; tròn trịa
- 12
nhắm mắt; khép mắt
- 13
bình; chum; ấm
- 14
cánh hoa; tiềm năng
- 15
nối dài; kéo dài; xếp thành hàng; liên kết
- 16
đi qua; xuyên qua; duy trì; duy trì
- 17
liên kết; ghép nối; xếp thành hàng; sắp xếp
- 18
đồng chùa
- 19
dây treo; dây tay; dây cầm
- 20
trợ cấp; phụ cấp; chăm sóc y tế
例文Câu ví dụ trong bài
- 務まるその救助投手でエースの代わりはとても務まらなかった。
The relief pitcher was no substitute for the ace.
- 勤め先彼の勤め先はどこですか。
Where does he work?
- 努めて水面から飛び立つ鳥は努めてあとを濁さぬようにする。
A bird flying out of the water is careful not to cause turbulence.
- 津波津波で流されてしまったのです。
It is carried away by tidal waves.
- 抓る彼女は私の腕をきつくつねった。
Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.
- 角カタツムリがすっと角を出した。
The snail shot out its horns.
- 募る会社は退職者を募った。
The company appealed for people to take voluntary resignation.
- 唾つばめはとても速く飛ぶ。
Chim nhạn bay rất nhanh.
- 呟く「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。
Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" một cách nhẹ nhàng rồi nhắm mắt lại.
- 円らつぶらな瞳だこと。
You have such lovely, round eyes.