Kaori Dict

勤め先

つとめさき

tsutomesaki

N1

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.nơi làm việc; công ty
  1. danh từ

    1.place of work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where does he work?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤め先 (つとめさき) — nơi làm việc; công ty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict