Kaori Dict

呟く

つぶやく

tsubuyaku

N1

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.đùa giỡn; thở thở; lẩm bẩm; tweet
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từtự động từthường viết bằng kana

    1.to mutter; to murmur; to grumble

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từtự động từthường viết bằng kana

    2.to tweet; to post on Twitter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" một cách nhẹ nhàng rồi nhắm mắt lại.

    "I love you," she murmured and closed her eyes.

  • The shy boy murmured his name.

  • She's muttering something.

  • He muttered a curse.

  • Yumi occasionally mumbles weird things.

  • He muttered complaints against the school.

  • The shy pupil murmured his answer.

  • "I can't even fold one more crane," she said to herself.

  • Just when she said "Ooh, what a beautiful star," a star fell across the sky and a blue light quickly fainted in a diagonal trajectory, dragging behind a faint tail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呟く (つぶやく) — đùa giỡn; thở thở; lẩm bẩm; tweet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict