Kaori Dict

釣鐘

つりがね

tsurigane

N1

Âm Hán-Việt: ĐIẾU CHUNG

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.đồng chùa
  1. danh từ

    1.temple bell; hanging bell; funeral bell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣鐘 (つりがね) — đồng chùa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict