Kaori Dict

/N1 · Bài 90

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ていぎteigiĐỊNH NGHĨA

    giải nghĩa; mô tả; chỉ định

  2. 2
    ていきょうteikyouĐỀ CUNG

    cung cấp; đề nghị; tài trợ

  3. 3
    ていけいteikeiĐỀ HUỀ

    hợp tác; liên kết; đồng minh

  4. 4
    ていさいteisaiTHỂ TÀI

    định dạng; phong cách; vẻ ngoài

  5. 5
    ていじteijiĐỀ THỊ

    trình bày; chỉ ra; gợi ý

  6. 6

    bìa giấy; khăn mặt

  7. 7
    ていしょくteishokuĐỊNH THỰC

    bữa cơm cố định; suất ăn; món set

  8. 8
    ていせいteiseiĐÍNH CHÍNH

    chỉnh chính; sửa đổi; hiệu chỉnh; điều chỉnh

  9. 9
    ていたいteitaiĐÌNH TRỆ

    trì trệ; bế tắc; tắc nghẽn

  10. 10
    ていたくteitakuĐỂ TRẠCH

    biệt thự; nhà lớn; dinh thự

  11. 11
    ていねんteinenĐỊNH NIÊN

    tuổi nghỉ hưu; tuổi nghỉ việc; tuổi định

  12. 12
    ていぼうteibouĐÊ PHÒNG

    bờ kè; đê chắn

  13. 13
    ておくれteokure

    đến muộn; quá muộn

  14. 14

    khổng lồ; lớn

  15. 15
    てがかりtegakari

    manh mối; gợi ý; dấu vết; tay cầm

  16. 16
    てがけるtegakeru

    điều hành; làm việc với

  17. 17
    てすうtesuuTHỦ SỐ

    chi phí; công sức

  18. 18
    てがるtegaruTHỦ KHINH

    đơn giản; dễ dàng

  19. 19
    てきおうtekiouTHÍCH ƯNG

    thích ứng; thích nghi; thích hợp; thích hợp hoá

  20. 20
    てきぎtekigiTHÍCH NGHI

    thích hợp; tùy tình; phù hợp

Câu ví dụ trong bài

  • Some words are hard to define.

  • Chương trình này được tài trợ bởi những đơn vị như trên.

  • We are affiliated with the new joint venture company.

  • She was taken in by his gentlemanly appearance.

  • I'd like a quote for the following.

  • How about getting the special of the day?

  • Correct my spelling if it's wrong.

  • The ship stopped a little way off the shore.

  • She lives in quite a big mansion.

  • Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 90 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict