Kaori Dict

ティッシュペーパー

teisshupeepaa

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.bìa giấy; khăn mặt
  1. danh từ

    1.tissue paper; tissue; facial tissue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ティッシュペーパー — bìa giấy; khăn mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict