Kaori Dict

適宜

てきぎ

tekigi

N1

Âm Hán-Việt: THÍCH NGHI

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.thích hợp; tùy tình; phù hợp
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.suitable; appropriate; fitting; proper

  2. danh từphó từ

    2.appropriately; accordingly; as required; at one's discretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On some OS's you get gibberish for filenames with full-width characters so when downloading please change to a suitable filename.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

適宜 (てきぎ) — thích hợp; tùy tình; phù hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict