Kaori Dict

定食

ていしょく

teishoku

N1

Âm Hán-Việt: ĐỊNH THỰC

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.bữa cơm cố định; suất ăn; món set
  1. danh từ

    1.set meal; special (of the day)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about getting the special of the day?

  • He ordered one grilled fish dinner.

  • Have you been to eat at the set-menu restaurant Tom works at?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定食 (ていしょく) — bữa cơm cố định; suất ăn; món set | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict