Kaori Dict

抵触

ていしょく

teishoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỂ XÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.infringement (of a law, treaty, etc.); contravention; running afoul

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.conflict (with a theory, claim, etc.); inconsistency; incompatibility; contradiction

  3. danh từdanh từ + するtự động từcổ

    3.collision; contact; touching

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their hypothesis is that these strategies may come into conflict with Emmet's theory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵触 (ていしょく) — infringement (of a law, treaty, etc.); contravention; running afoul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict