Kaori Dict

手数

てすう

tesuu

N1

Âm Hán-Việt: THỦ SỐ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.chi phí; công sức
  1. danh từ

    1.trouble; bother

  2. danh từgo (game)shogi

    2.number of moves

  3. danh từboxing

    3.number of punches

  4. danh từgo (game)

    4.number of liberties

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手数 (てすう) — chi phí; công sức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict