Kaori Dict

停滞

ていたい

teitai

N1

Âm Hán-Việt: ĐÌNH TRỆ

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.trì trệ; bế tắc; tắc nghẽn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.stagnation; tie-up; standstill; congestion; delay; accumulation; falling into arrears

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship stopped a little way off the shore.

  • Employment continued to lag.

  • America's consumer slump will hit those around it as well.

  • No matter how much you try, you don't lose even a kilo. You might even gain a little weight. This is the diet plateau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停滞 (ていたい) — trì trệ; bế tắc; tắc nghẽn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict