Kaori Dict

提携

ていけい

teikei

N1

Âm Hán-Việt: ĐỀ HUỀ

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.hợp tác; liên kết; đồng minh
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.cooperation; tie-up; joint business; partnership; alliance; sponsorship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are affiliated with the new joint venture company.

  • Let's join hand in hand.

  • Tom and I have an arrangement.

  • We are in the tie-up.

  • The two parties allied to defeat the bill.

  • It is rumored that the firm is going to tie up with an American company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提携 (ていけい) — hợp tác; liên kết; đồng minh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict