Kaori Dict

定形

ていけい

teikei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊNH HÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fixed form; regular shape

  2. danh từviết tắt

    2.standard-size mail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well you know, negative form translation is difficult!

  • People don't grow when you only talk negatively.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定形 (ていけい) — fixed form; regular shape | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict