Kaori Dict

訂正

ていせい

teisei

N1

Âm Hán-Việt: ĐÍNH CHÍNH

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.chỉnh chính; sửa đổi; hiệu chỉnh; điều chỉnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.correction; revision; amendment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Correct my spelling if it's wrong.

  • I corrected myself.

  • Take that back, right now!

  • I corrected myself.

  • He made several corrections.

  • Please fix that.

  • Correct it, as in example 1.2.

  • Correct errors, if any.

  • I corrected the translation.

  • Correct errors, if any.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訂正 (ていせい) — chỉnh chính; sửa đổi; hiệu chỉnh; điều chỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict