Kaori Dict

でかい

dekai

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.khổng lồ; lớn
  1. tính từ đuôi いkhẩu ngữ

    1.huge; big; enormous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's no way one that big is going to go on a bike's luggage rest.

  • That dog is big.

  • That tree is big.

  • It's a huge shock to me.

  • How huge that airship is!

  • My house is big.

  • You're being bossy, aren't you?

  • It's a surprisingly large room, isn't it?

  • I caught a huge fish today.

  • He is a brave and cheerful boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

でかい — khổng lồ; lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict