Kaori Dict

体裁

ていさい

teisai

N1

Âm Hán-Việt: THỂ TÀI

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 90

Nghĩa

  1. 1.định dạng; phong cách; vẻ ngoài
  1. danh từ

    1.(outward) appearance

  2. danh từ

    2.(proper) format (e.g. of an essay); form; style

  3. danh từ

    3.appearances; decency; show; display

  4. danh từ

    4.lip-service; insincere words; glib talk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was taken in by his gentlemanly appearance.

  • She managed to keep up appearances.

  • Conformity is an essential element of our homogeneous community.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体裁 (ていさい) — định dạng; phong cách; vẻ ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict