Kaori Dict

Tài

tailor · judge · decision · cut out (pattern)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#297 / 2.501
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
cai2
Tiếng Hàn

tailor · judge · decision · cut out (pattern)

Từ chứa chữ này · dễ trước

さばくsabaku

định đoán; phán xét; quyết định

N3
さいばんsaibanTÀI PHÁN

tòa án; xét xử; phán quyết

N3
さいほうsaihouTÀI PHÚNG

may vá; thêu thùa

N2
せいさいseisaiCHẾ TÀI

trừng phạt; biện pháp cấm

N1
ていさいteisaiTHỂ TÀI

định dạng; phong cách; vẻ ngoài

N1
どくさいdokusaiĐỘC TÀI

chế độ độc tài; độc đoán

N1
けっさいkessaiQUYẾT TÀI

ensanction; approval; decision

thông dụng
さいこうさいsaikousaiTỐI CAO TÀI

enSupreme Court

thông dụng
たつtatsu

ento cut (cloth)

thông dụng
さいけつsaiketsuTÀI QUYẾT

endecision; ruling; judgement; judgment

thông dụng
さいばんかんsaibankanTÀI PHÁN QUAN

enjudge

thông dụng
さいばんしょsaibanshoTÀI PHÁN SỞ

encourt; courthouse

thông dụng
さいりょうsairyouTÀI LƯỢNG

endiscretion; judgement; judgment

thông dụng
そうさいsousaiTỔNG TÀI

enpresident (of an organization); director general; governor (of a central bank); party leader (esp. LDP)

thông dụng
ちさいchisaiĐỊA TÀI

endistrict court

thông dụng
ちゅうさいchuusaiTRỌNG TÀI

enarbitration; intercession; mediation

thông dụng
ようさいyousaiDƯƠNG TÀI

en(Western) dressmaking

thông dụng
さいていsaiteiTÀI ĐỊNH

endecision; ruling; award; arbitration

thông dụng
かさいkasaiGIA TÀI

enfamily court

thông dụng
かんさいkansaiGIẢN TÀI

ensummary court; court of summary offences

thông dụng
こうさいkousaiCAO TÀI

enHigh Court

thông dụng
しほうさいばんshihousaibanTI PHÁP TÀI PHÁN

enjudicial trial

thông dụng
かていさいばんしょkateisaibanshoGIA ĐÌNH TÀI PHÁN SỞ

enfamily court

くさいばんしょkusaibanshoKHU TÀI PHÁN SỞ

enlocal court

ぐんじさいばんgunjisaibanQUÂN SỰ TÀI PHÁN

encourt-martial

ぐんじさいばんしょgunjisaibanshoQUÂN SỰ TÀI PHÁN SỞ

enmilitary court

ぐんぶどくさいgunbudokusaiQUÂN BỘ ĐỘC TÀI

enmilitary dictatorship

けいじさいばんkeijisaibanHÌNH SỰ TÀI PHÁN

encriminal trial

けいざいせいさいkeizaiseisaiKINH TẾ CHẾ TÀI

eneconomic sanctions

げんさいばんgensaibanNGUYÊN TÀI PHÁN

enoriginal judgment; original judgement

げんさいばんしょgensaibanshoNGUYÊN TÀI PHÁN SỞ

enoriginal court; court of first instance

こうさいkousaiCÔNG TÀI

enjudicial decision

こうそさいばんしょkousosaibanshoKHỐNG TỐ TÀI PHÁN SỞ

enappeals court; appellate court

さいsaiTÀI

encourt

さばきsabaki

enjudgment; judgement; decision; verdict

さばきのにわsabakinoniwa

encourt of law

たちtachi

encutting; cut

たちかけるtachikakeru

ento begin to cut

たちわるtachiwaru

ento cut apart; to split; to divide · to cut open

たちくずtachikuzu

encuttings; scraps

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁 (Tài) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict