断ち割る
たちわる
tachiwaru
Cách viết khác: 裁ち割る・截ち割る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to cut apart; to split; to divide
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to cut open
たちわる
tachiwaru
Cách viết khác: 裁ち割る・截ち割る
1.to cut apart; to split; to divide
2.to cut open