Kaori Dict

洋裁

ようさい

yousai

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯƠNG TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(Western) dressmaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rina is in the home economics club. Her main activity is dressmaking.

  • Rina is in the home economics club. Her main activity is dressmaking.

  • "Nice suit." "Thanks. My mom made it for me." "Did she now?" "Yeah. She worked as a tailoring teacher."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋裁 (ようさい) — (Western) dressmaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict