Kaori Dict

裁縫

さいほう

saihou

N2

Âm Hán-Việt: TÀI PHÚNG

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.may vá; thêu thùa
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sewing; needlework

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're a magician with a needle and thread.

  • She can sew very well.

  • She asked me if I could sew.

  • I'm learning to sew so that I can make myself a dress.

  • He sat reading, with his wife sewing by the fire.

  • He sat reading with his wife sewing by the fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁縫 (さいほう) — may vá; thêu thùa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict