Kaori Dict

再訪

さいほう

saihou

Âm Hán-Việt: TÁI PHỎNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.revisiting; visiting again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am looking forward to visiting Britain once again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再訪 (さいほう) — revisiting; visiting again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict