Kaori Dict

Phỏng · Phóng

call on · visit · look up · offer sympathy

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#372 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
fang3
Tiếng Hàn

call on · visit · look up · offer sympathy

Từ chứa chữ này · dễ trước

たずねるtazuneru

thăm; ghé thăm; đến thăm

N4
ほうもんhoumonPHỎNG VẤN

thăm hỏi; ghé thăm

N3
とうtou

hỏi; thắc mắc; buộc tội; quan tâm

N3
おとずれるotozureru

đi thăm; tới

N1
たんぼうtanbouTHÁM PHỎNG

ensearching; hunting for news story; journalist

thông dụng
ほうにちhounichiPHỎNG NHẬT

envisit to Japan

thông dụng
ほうべいhoubeiPHỎNG MỄ

envisit to the United States

thông dụng
らいほうraihouLAI PHỎNG

envisit (from someone); call

thông dụng
れきほうrekihouLỊCH PHỎNG

enround of calls; tour of visitation

thông dụng
こべつほうもんkobetsuhoumonHỘ BIỆT PHỎNG VẤN

endoor-to-door visit; door-to-door canvassing (canvasing)

thông dụng
ほうおうhououPHỎNG ÂU

envisit to Europe; visiting Europe

thông dụng
ほうもんしゃhoumonshaPHỎNG VẤN GIẢ

envisitor

thông dụng
おとずれotozure

envisit; call · arrival (e.g. of spring); advent; coming; appearance

thông dụng
ほうちゅうhouchuuPHỎNG TRUNG

envisit to China

thông dụng
おうほうouhouVÃNG PHỎNG

engoing to visit (someone); calling on

こうしきほうもんkoushikihoumonCÔNG THỨC PHỎNG VẤN

enofficial visit

ほうきゃくhoukyakuPHỎNG KHÁCH

envisitor; guest

らいほうしゃraihoushaLAI PHỎNG GIẢ

envisitor; caller

ほうもんぎhoumongiPHỎNG VẤN TRƯỚC

ensemi-formal kimono for women; visiting (gala) dress

ほうもんはんばいhoumonhanbaiPHỎNG VẤN PHIẾN MẠI

endoor-to-door selling

さいほうsaihouTÁI PHỎNG

enrevisiting; visiting again

ひょうけいほうもんhyoukeihoumonBIỂU KÍNH PHỎNG VẤN

encourtesy call; courtesy visit

びょういんをおとずれるbyouinwootozureru

ento visit (someone) in hospital

ほうかんhoukanPHỎNG HÀN

envisit to South Korea

かていほうもんkateihoumonGIA ĐÌNH PHỎNG VẤN

enhome visitation (esp. a teacher visiting a student's home); home visit; house call

ほうもんきゃくhoumonkyakuPHỎNG VẤN KHÁCH

encaller; visitor

ほうろhouroPHỎNG LỘ

envisit to Russia

そうごほうもんsougohoumonTƯƠNG HỖ PHỎNG VẤN

enmutual visitation; reciprocal visits

ほうひhouhiPHỎNG TỶ

envisit to the Philippines

おとなうotonau

ento visit; to call on · to make a noise

とぶらいtoburai

envisit; visiting

さいほうもんりつsaihoumonritsuTÁI PHỎNG VẤN LUẬT

enrevisit rate (e.g. for a website); visitor retention rate

ほうもんかんごhoumonkangoPHỎNG VẤN KHÁN HỘ

enhome nursing; home care

ほうえいhoueiPHỎNG ANH

envisit to the United Kingdom

らいほうしんraihoushinLAI PHỎNG THẦN

enjoy-bringing spirit from the divine realms

ほうもんちhoumonchiPHỎNG VẤN ĐỊA

enstop (on a trip); destination

ほうもんさきhoumonsakiPHỎNG VẤN TIÊN

endestination; place where one is visiting

ほうめんhoumenPHỎNG MIẾN

envisit to Myanmar; visit to Burma

ほうもんナースhoumonnaasu

enhome healthcare nurse; visiting nurse; day nurse

ほうもんかいごhoumonkaigoPHỎNG VẤN GIỚI HỘ

enhome-visit care; home nursing

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪 (Phỏng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict