Kaori Dict

来訪

らいほう

raihou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LAI PHỎNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.visit (from someone); call

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His sudden visit took me by surprise.

  • The whole town accorded a hearty welcome to the visitor.

  • A party was held in honor of the visiting writer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来訪 (らいほう) — visit (from someone); call | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict