Kaori Dict

訪問販売

ほうもんはんばい

houmonhanbai

Âm Hán-Việt: PHỎNG VẤN PHIẾN MẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.door-to-door selling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please exercise every caution against cowboy salesmen of water purifiers and fraudulent-test sales.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪問販売 (ほうもんはんばい) — door-to-door selling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict