Kaori Dict

再訪問率

さいほうもんりつ

saihoumonritsu

Âm Hán-Việt: TÁI PHỎNG VẤN LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.revisit rate (e.g. for a website); visitor retention rate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再訪問率 (さいほうもんりつ) — revisit rate (e.g. for a website); visitor retention rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict