Kaori Dict

訪れる

おとずれる

otozureru

N1

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.đi thăm; tới
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to visit; to call on

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to arrive (of a season, situation, etc.); to come; to appear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How many times have you visited Kyoto?

  • He called on me yesterday.

  • I called at his house yesterday.

  • Opportunity seldom knocks twice.

  • We visited our old school.

  • I call on him sometimes.

  • She is visiting Paris.

  • They visited their parents yesterday.

  • Spring comes between winter and summer.

  • Death comes to all men.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪れる (おとずれる) — đi thăm; tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict