Kaori Dict

訪日

ほうにち

hounichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỎNG NHẬT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.visit to Japan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The president put off visiting Japan.

  • He visited Japan in the character of President.

  • The French president is to visit Japan next month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪日 (ほうにち) — visit to Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict