Kaori Dict

訪問者

ほうもんしゃ

houmonsha

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỎNG VẤN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.visitor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He let the visitor into the living room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪問者 (ほうもんしゃ) — visitor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict