Kaori Dict

探訪

たんぼう

tanbou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁM PHỎNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.searching; hunting for news story; journalist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探訪 (たんぼう) — searching; hunting for news story; journalist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict