Kaori Dict

家庭訪問

かていほうもん

kateihoumon

Âm Hán-Việt: GIA ĐÌNH PHỎNG VẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.home visitation (esp. a teacher visiting a student's home); home visit; house call

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭訪問 (かていほうもん) — home visitation (esp. a teacher visiting a student's home); home visit; house call | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict