Kaori Dict

訪問地

ほうもんち

houmonchi

Âm Hán-Việt: PHỎNG VẤN ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stop (on a trip); destination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪問地 (ほうもんち) — stop (on a trip); destination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict