Kaori Dict

訪問着

ほうもんぎ

houmongi

Âm Hán-Việt: PHỎNG VẤN TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.semi-formal kimono for women; visiting (gala) dress

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訪問着 (ほうもんぎ) — semi-formal kimono for women; visiting (gala) dress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict